Cầu Tam Đa miền Bắc
Bạch thủ lô miền Bắc
Song thủ lô miền Bắc
Cầu lô 2 nháy miền Bắc
Dàn lô xiên 2 miền Bắc
Dàn lô xiên 3 miền Bắc
Dàn lô xiên 4 miền Bắc
Dàn lô 4 số miền Bắc
Dàn lô 5 số miền Bắc
Dàn lô 6 số miền Bắc
Bạch thủ kép miền Bắc
Cặp ba càng miền Bắc
Đề đầu đuôi miền Bắc
Bạch thủ đề miền Bắc
Song thủ đề miền Bắc
Dàn đề 4 số miền Bắc
Dàn đề 6 số miền Bắc
Dàn đề 8 số miền Bắc
Dàn đề 10 số miền Bắc
Dàn đề 12 số miền Bắc
Cầu Tam Đa miền Trung
Bạch thủ lô miền Trung
Song thủ lô miền Trung
Cặp giải 8 miền Trung
Song thủ đề miền Trung
Cặp xỉu chủ miền Trung
Cầu Tam Đa miền Nam
Bạch thủ lô miền Nam
Song thủ lô miền Nam
Cặp giải 8 miền Nam
Song thủ đề miền Nam
Cặp xỉu chủ miền Nam
Kết quả xổ số miền Bắc ngày 25/01/2026
Ký hiệu trúng giải đặc biệt: 4UN-2UN-11UN-14UN-17UN-13UN-1UN-15UN
Đặc biệt
08230
Giải nhất
57060
Giải nhì
26225
01219
Giải ba
09580
19519
96438
51944
07151
01630
Giải tư
3102
2391
4962
8535
Giải năm
5523
5519
6483
6771
7336
1652
Giải sáu
489
940
371
Giải bảy
33
97
86
63
ĐầuLôtô
002
119, 19, 19
223, 25
330, 30, 33, 35, 36, 38
440, 44
551, 52
660, 62, 63
771, 71
880, 83, 86, 89
991, 97
ĐuôiLôtô
030, 30, 40, 60, 80
151, 71, 71, 91
202, 52, 62
323, 33, 63, 83
444
525, 35
636, 86
797
838
919, 19, 19, 89
Kết quả xổ số miền Trung ngày 25/01/2026
Chủ Nhật Kon Tum
XSKT
Khánh Hòa
XSKH
Giải tám
73
80
Giải bảy
129
361
Giải sáu
7583
0979
7210
4016
1057
4652
Giải năm
2920
2582
Giải tư
90385
51264
96935
30919
66729
81302
63889
19234
76046
28542
99867
89867
54018
50142
Giải ba
47969
53086
76837
17211
Giải nhì
95790
08887
Giải nhất
15082
66388
Đặc biệt
002377
557999
ĐầuKon TumKhánh Hòa
002
110, 1911, 16, 18
220, 29, 29
33534, 37
442, 42, 46
552, 57
664, 6961, 67, 67
773, 77, 79
882, 83, 85, 86, 8980, 82, 87, 88
99099
Kết quả xổ số miền Nam ngày 25/01/2026
Chủ Nhật Tiền Giang
L: TG-D1
Kiên Giang
L: 1K4
Đà Lạt
L: ĐL1K4
Giải tám
57
23
02
Giải bảy
756
745
677
Giải sáu
1237
5859
0119
1733
0249
5246
9768
0940
6711
Giải năm
7037
3681
7942
Giải tư
63536
13164
19941
93874
15913
21453
97017
75657
63226
71207
72411
74503
69845
28967
63554
08923
70952
13448
39809
54965
25717
Giải ba
71878
08928
56207
07402
14532
89609
Giải nhì
97959
96021
73478
Giải nhất
43176
83950
31381
Đặc biệt
804455
641355
545527
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
002, 03, 07, 0702, 09, 09
113, 17, 191111, 17
22821, 23, 2623, 27
336, 37, 373332
44145, 45, 46, 4940, 42, 48
553, 55, 56, 57, 59, 5950, 55, 5752, 54
6646765, 68
774, 76, 7877, 78
88181
9