Cầu Tam Đa miền Bắc
Bạch thủ lô miền Bắc
Song thủ lô miền Bắc
Cầu lô 2 nháy miền Bắc
Dàn lô xiên 2 miền Bắc
Dàn lô xiên 3 miền Bắc
Dàn lô xiên 4 miền Bắc
Dàn lô 4 số miền Bắc
Dàn lô 5 số miền Bắc
Dàn lô 6 số miền Bắc
Bạch thủ kép miền Bắc
Cặp ba càng miền Bắc
Đề đầu đuôi miền Bắc
Bạch thủ đề miền Bắc
Song thủ đề miền Bắc
Dàn đề 4 số miền Bắc
Dàn đề 6 số miền Bắc
Dàn đề 8 số miền Bắc
Dàn đề 10 số miền Bắc
Dàn đề 12 số miền Bắc
Cầu Tam Đa miền Trung
Bạch thủ lô miền Trung
Song thủ lô miền Trung
Cặp giải 8 miền Trung
Song thủ đề miền Trung
Cặp xỉu chủ miền Trung
Cầu Tam Đa miền Nam
Bạch thủ lô miền Nam
Song thủ lô miền Nam
Cặp giải 8 miền Nam
Song thủ đề miền Nam
Cặp xỉu chủ miền Nam
Kết quả xổ số miền Bắc ngày 02/04/2026
Ký hiệu trúng giải đặc biệt: 9YN-16YN-2YN-18YN-6YN-3YN-14YN-17YN
Đặc biệt
91267
Giải nhất
39150
Giải nhì
10890
48921
Giải ba
18329
28632
19831
96395
77398
59259
Giải tư
0214
7865
5583
4111
Giải năm
3084
4821
9506
7517
2862
0778
Giải sáu
989
344
934
Giải bảy
39
95
40
93
ĐầuLôtô
006
111, 14, 17
221, 21, 29
331, 32, 34, 39
440, 44
550, 59
662, 65, 67
778
883, 84, 89
990, 93, 95, 95, 98
ĐuôiLôtô
040, 50, 90
111, 21, 21, 31
232, 62
383, 93
414, 34, 44, 84
565, 95, 95
606
717, 67
878, 98
929, 39, 59, 89
Kết quả xổ số miền Trung ngày 02/04/2026
Thứ Năm Bình Định
XSBDI
Quảng Trị
XSQT
Quảng Bình
XSQB
Giải tám
74
09
21
Giải bảy
785
214
464
Giải sáu
6737
1307
6912
4120
9959
9393
6360
7112
5230
Giải năm
6343
5625
4637
Giải tư
51219
04981
51348
06961
71433
20481
20702
75718
98086
37857
93425
31887
48317
82656
44184
89577
10383
29563
19108
24420
00618
Giải ba
98932
49389
36796
59236
00470
59471
Giải nhì
40579
57569
14768
Giải nhất
46129
82739
38282
Đặc biệt
932159
358418
775098
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
002, 070908
112, 1914, 17, 18, 1812, 18
22920, 25, 2520, 21
332, 33, 3736, 3930, 37
443, 48
55956, 57, 59
6616960, 63, 64, 68
774, 7970, 71, 77
881, 81, 85, 8986, 8782, 83, 84
993, 9698
Kết quả xổ số miền Nam ngày 03/04/2026
Thứ Sáu Vĩnh Long
L: 47VL14
Bình Dương
L: 04K14
Trà Vinh
L: 35TV14
Giải tám
69
12
83
Giải bảy
303
970
060
Giải sáu
7292
9883
9201
7621
3871
2773
2056
6054
6199
Giải năm
7864
5048
6287
Giải tư
84303
03395
07274
22649
86187
17730
51231
47522
77972
47634
11813
33246
06832
68661
82882
47954
10562
17675
41538
69150
16133
Giải ba
38712
46099
15365
10270
96426
63136
Giải nhì
48391
20443
69217
Giải nhất
92581
43872
83034
Đặc biệt
649057
854133
ĐầuVĩnh LongBình DươngTrà Vinh
001, 03, 03
11212, 1317
221, 2226
330, 3132, 3433, 33, 34, 36, 38
44943, 46, 48
55750, 54, 54, 56
664, 6961, 6560, 62
77470, 70, 71, 72, 72, 7375
881, 83, 8782, 83, 87
991, 92, 95, 9999