Cầu Tam Đa miền Bắc
Bạch thủ lô miền Bắc
Song thủ lô miền Bắc
Cầu lô 2 nháy miền Bắc
Dàn lô xiên 2 miền Bắc
Dàn lô xiên 3 miền Bắc
Dàn lô xiên 4 miền Bắc
Dàn lô 4 số miền Bắc
Dàn lô 5 số miền Bắc
Dàn lô 6 số miền Bắc
Bạch thủ kép miền Bắc
Cặp ba càng miền Bắc
Đề đầu đuôi miền Bắc
Bạch thủ đề miền Bắc
Song thủ đề miền Bắc
Dàn đề 4 số miền Bắc
Dàn đề 6 số miền Bắc
Dàn đề 8 số miền Bắc
Dàn đề 10 số miền Bắc
Dàn đề 12 số miền Bắc
Cầu Tam Đa miền Trung
Bạch thủ lô miền Trung
Song thủ lô miền Trung
Cặp giải 8 miền Trung
Song thủ đề miền Trung
Cặp xỉu chủ miền Trung
Cầu Tam Đa miền Nam
Bạch thủ lô miền Nam
Song thủ lô miền Nam
Cặp giải 8 miền Nam
Song thủ đề miền Nam
Cặp xỉu chủ miền Nam
Kết quả xổ số miền Bắc ngày 31/12/2025
Ký hiệu trúng giải đặc biệt: 15TS-1TS-16TS-20TS-13TS-8TS-11TS-12TS
Đặc biệt
64960
Giải nhất
23258
Giải nhì
73739
12759
Giải ba
58562
64368
35663
69336
07310
45128
Giải tư
8267
5449
0922
6661
Giải năm
3958
5513
9025
6127
9229
6285
Giải sáu
341
617
836
Giải bảy
78
97
23
44
ĐầuLôtô
0
110, 13, 17
222, 23, 25, 27, 28, 29
336, 36, 39
441, 44, 49
558, 58, 59
660, 61, 62, 63, 67, 68
778
885
997
ĐuôiLôtô
010, 60
141, 61
222, 62
313, 23, 63
444
525, 85
636, 36
717, 27, 67, 97
828, 58, 58, 68, 78
929, 39, 49, 59
Kết quả xổ số miền Trung ngày 31/12/2025
Thứ Tư Đà Nẵng
XSDNG
Khánh Hòa
XSKH
Giải tám
15
33
Giải bảy
413
918
Giải sáu
4792
9455
5951
2609
5732
2842
Giải năm
4679
0009
Giải tư
29240
81190
52415
36447
75290
12386
97648
07252
69034
71393
78812
68039
28186
85187
Giải ba
72337
51954
21007
54221
Giải nhì
76835
88639
Giải nhất
72361
77824
Đặc biệt
130082
085141
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
007, 09, 09
113, 15, 1512, 18
221, 24
335, 3732, 33, 34, 39, 39
440, 47, 4841, 42
551, 54, 5552
661
779
882, 8686, 87
990, 90, 9293
Kết quả xổ số miền Nam ngày 01/01/2026
Thứ Năm Tây Ninh
L: 1K1
An Giang
L: AG-1K1
Bình Thuận
L: 1K1
Giải tám
32
25
74
Giải bảy
517
806
099
Giải sáu
5618
3957
8189
1220
3062
0565
7406
9968
1974
Giải năm
6957
0531
9196
Giải tư
34645
11385
52716
45902
31597
79295
52834
35627
70407
97528
02210
61679
28577
61291
71053
20817
89905
12597
91389
26623
32621
Giải ba
19274
24651
98896
55005
36369
25743
Giải nhì
48933
73173
30782
Giải nhất
89391
21136
49121
Đặc biệt
194340
258142
796621
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
00205, 06, 0705, 06
116, 17, 181017
220, 25, 27, 2821, 21, 21, 23
332, 33, 3431, 36
440, 454243
551, 57, 5753
662, 6568, 69
77473, 77, 7974, 74
885, 8982, 89
991, 95, 9791, 9696, 97, 99